[Cập nhật] Bảng lương tối thiểu tại 47 tỉnh thành của Nhật Bản 2026

  • Thông tin đơn hàng
  • Số lượng:
  • Độ tuổi:
  • Lương:
  • Thi tuyển:
  • Công việc:
  • Nơi làm việc:
  • Thời hạn hợp đồng:

Mới đây, chính phủ Nhật Bản đã công bố bảng lương tối thiểu mỗi giờ làm việc tại tất cả các tỉnh thành của Nhật. Bảng lương mới này sẽ chính thức có hiệu lực kể từ 10/2025. Đây là thông tin quan trọng mà bất cứ thực tập sinh nào đang sống và làm việc tại Nhật cần nắm được.

Tra cứu bảng lương theo giờ tại các tỉnh thành của Nhật Bản mới nhất

Thông thường, Nhật Bản sẽ thay đổi mức lương tối thiểu theo vùng mỗi năm 1 lần và đều có xu hướng tăng lên. Đây là điều mà bất cứ ai đi xuất khẩu lao động Nhật Bản đều mong muốn.

Dưới đây là bảng lương tối thiểu tại các tỉnh thành của Nhật Bản mới nhất, mức lương này sẽ áp dụng cho tất cả mọi người người lao động trên toàn lãnh thổ Nhật Bản bao gồm cả những thực tập sinh nước ngoài đang làm việc tại quốc gia này.

I. Bảng lương tối thiểu mỗi giờ tại Nhật Bản

⚠️ Chú ý:

  • Để tiện cho việc tra cứu, chúng tôi sẽ chia bảng lương theo từng vùng tại Nhật Bản
  • Đây là mức lương cơ bản tối thiểu trong 1 giờ làm việc tại các tỉnh
  • Đơn vị tiền Yên1

1. Bảng lương tối thiểu vùng Hokkaido

Vùng Hokkaido Mức lương tối thiểu mới Mức lương tối thiểu cũ Thời gian hiệu lực
Hokkaido 1075 1010 Tháng 10/2025

2. Bảng lương tối thiểu vùng Tohoku

Các tỉnh thuộc vùng Tohoku Mức lương tối thiểu mới Mức lương tối thiểu cũ Thời gian hiệu lực
Aomori 1029 953 Tháng 11/2025
Iwate 1031 952 Tháng 12/2025
Miyagi 1038 973 Tháng 10/2025
Akita 1031 951 Tháng 03/2026
Yamagata 1032 955 Tháng 12/2025
Fukushima 1033 955 Tháng 01/2026

3. Bảng lương tối thiểu vùng Kanto

Các tỉnh thuộc vùng Kanto Mức lương tối thiểu cũ Mức lương tối thiểu mới Thời gian hiệu lực
Ibaraki 1074 1005 Tháng 10/2025
Tochigi 1068 1004 Tháng 10/2025
Gunma 1063 985 Tháng 03/2026
Saitama 1141 1078 Tháng 11/2025
Chiba 1140 1076 Tháng 10/2025
Tokyo 1226 1163 Tháng 10/2025
Kanagawa 1225 1162 Tháng 10/2025

4. Bảng lương tối thiểu vùng Chubu

Các tỉnh thuộc vùng Chubu Mức lương tối thiểu cũ Mức lương tối thiểu mới  Thời gian hiệu lực
Niigata 1050 985 Tháng 10/2025
Toyama 1062 998 Tháng 10/2025
Ishikawa 1054 984 Tháng 10/2025
Fukui 1053 984 Tháng 10/2025
Yamanashi 1052 988 Tháng 12/2025
Nagano 1061 998 Tháng 10/2025
Gifu 1065 1001 Tháng 10/2025
Shizuoka 1097 1034 Tháng 11/2025
Aichi 1140 1077 Tháng 10/2025

5. Bảng lương tối thiểu vùng Kansai

Các tỉnh thuộc vùng Kansai Mức lương tối thiểu cũ Mức lương tối thiểu mới Thời gian hiệu lực
Mie 1087 1023 Tháng 11/2025
Shiga 1080 1017 Tháng 10/2025
Kyoto 1122 1058 Tháng 11/2025
Osaka 1177 1114 Tháng 10/2025
Hyogo 1116 1052 Tháng 10/2025
Nara 1051 986 Tháng 11/2025
Wakayama 1045 980 Tháng 11/2025

6. Bảng lương tối thiểu vùng Chugoku

Các tỉnh thuộc vùng Chugoku Mức lương tối thiểu cũ Mức lương tối thiểu mới Thời gian hiệu lực
Tottori 1030 957 Tháng 10/2025
Shimane 1033 962 Tháng 11/2025
Okayama 1047 982 Tháng 12/2025
Hiroshima 1085 1020 Tháng 11/2025
Yamaguchi 1043 979 Tháng 10/2025

7. Bảng lương tối thiểu vùng Shikoku

Các tỉnh thuộc vùng Shikoku Mức lương tối thiểu cũ  Mức lương tối thiểu mới Thời gian hiệu lực
Tokushima 1046 980 Tháng 01/2026
Kagawa 1036 970 Tháng 10/2025
Ehime 1033 956 Tháng 12/2025
Kochi 1023 952 Tháng 12/2025

8. Bảng lương tối thiểu vùng Kyushu và Okinawa

Các tỉnh thuộc vùng Kyushu và Okinawa Lương tối thiểu cũ Lương tối thiểu mới Thời gian hiệu lực
Fukuoka 1057 992 Tháng 11/2025
Saga 1030 956 Tháng 11/2025
Nagasaki 1031 953 Tháng 12/2025
Kumamoto 1034 952 Tháng 01/2026
Oita 1035 954 Tháng 01/2026
Miyazaki 1023 952 Tháng 11/2025
Kagoshima 1026 953 Tháng 11/2025
Okinawa 1023 952 Tháng 12/2025

➡️ Từ bảng số liệu trên, chúng ta có thể thấy được rằng:

✔️ Các tỉnh có mức lương tối thiểu theo giờ cao nhất đó là: Tokyo, Kanagawa, Osaka, Saitama, Aichi

Vì vậy, các bạn khi có ý định đi xuất khẩu lao động Nhật Bản nên cân nhắc lựa chọn tỉnh làm việc để có mức lương cao hàng tháng nhé!.

Bảng số liệu trên được trích dẫn từ website Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, đường link: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/roudoukijun/minimumichiran/

II. Cách tính lương cơ bản ở Nhật

Tại Nhật, mức lương cơ bản được tính theo giờ làm, trung bình 1121 yên/giờ. Lương cơ bản cao hay thấp phụ thuộc vào nơi làm việc và vị trí công việc. Về cơ bản, cách tính lương cơ bản ở Nhật là số tiền tối thiểu 1 giờ nhân với 8 (giờ) và nhân với số ngày công thực tế.

Ví dụ: Bạn làm ở Tokyo, 1 giờ là 1226 yên, một ngày làm 8 giờ, một tháng làm 22 ngày (làm từ thứ 2 đến thứ 6). Cách tính lương cơ bản ở Nhật khi làm tại Tokyo là 1226 * 8 * 22 = 215.776 yên (khoảng gần 39 triệu/tháng nếu tính theo tỷ giá yên 18)

Như vậy, mức lương cơ bản các tỉnh ở Nhật trung bình khoảng 30-39 triệu/tháng. So với Việt Nam, lương cơ bản ở Nhật cao hơn rất nhiều. Đây cũng là lý do khiến Nhật Bản trở thành nơi làm việc của hàng nghìn lao động Việt.

Trên đây là thông tin chi tiết và chính xác nhất về mức lương theo giờ tại các tỉnh thành của Nhật Bản, nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc thì đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ sớm nhất nhé!. Chúc các bạn thành công!.


⇒ Bài liên quan:

5/5 - (6 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo
guest
0 Lượt bình luận
Xếp theo
Mới Đề xuất
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận